menu_book
見出し語検索結果 "hạ tầng" (1件)
hạ tầng
日本語
名インフラ
Hạ tầng giao thông yếu kém.
交通インフラが弱い。
swap_horiz
類語検索結果 "hạ tầng" (5件)
cơ sở hạ tầng
日本語
名インフラ
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
都市の交通インフラは改善が必要だ。
hạ tầng giao thông
日本語
フ交通インフラ
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
交通インフラのアップグレードは経済発展を促進するのに貢献します。
hạ tầng đô thị
日本語
フ都市インフラ
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
hạ tầng mạng di động
日本語
フモバイルネットワークインフラ
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
hạ tầng xã hội
日本語
フ社会インフラ
Nhiều dự án thiếu kết nối với các hạ tầng xã hội thiết yếu.
多くのプロジェクトが、不可欠な社会インフラと接続していません。
format_quote
フレーズ検索結果 "hạ tầng" (10件)
Hạ tầng giao thông yếu kém.
交通インフラが弱い。
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
都市の交通インフラは改善が必要だ。
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
交通インフラのアップグレードは経済発展を促進するのに貢献します。
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である。
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
「民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である」と主張する。
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
Nhiều dự án thiếu kết nối với các hạ tầng xã hội thiết yếu.
多くのプロジェクトが、不可欠な社会インフラと接続していません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)