translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hạ tầng" (1件)
hạ tầng
日本語 インフラ
Hạ tầng giao thông yếu kém.
交通インフラが弱い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hạ tầng" (3件)
cơ sở hạ tầng
日本語 インフラ
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
都市の交通インフラは改善が必要だ。
マイ単語
hạ tầng giao thông
日本語 交通インフラ
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
交通インフラのアップグレードは経済発展を促進するのに貢献します。
マイ単語
hạ tầng đô thị
日本語 都市インフラ
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hạ tầng" (8件)
Hạ tầng giao thông yếu kém.
交通インフラが弱い。
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
都市の交通インフラは改善が必要だ。
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
交通インフラのアップグレードは経済発展を促進するのに貢献します。
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である。
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
「民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である」と主張する。
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)