辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hạ tầng" (1件)

hạ tầng
日本語 名インフラ
マイ単語
Hạ tầng giao thông yếu kém.
交通インフラが弱い。

swap_horiz 類語検索結果 "hạ tầng" (5件)

cơ sở hạ tầng
日本語 名インフラ
マイ単語
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
都市の交通インフラは改善が必要だ。
hạ tầng giao thông
日本語 フ交通インフラ
マイ単語
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
交通インフラのアップグレードは経済発展を促進するのに貢献します。
hạ tầng đô thị
日本語 フ都市インフラ
マイ単語
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
hạ tầng mạng di động
日本語 フモバイルネットワークインフラ
マイ単語
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
hạ tầng xã hội
日本語 フ社会インフラ
マイ単語
Nhiều dự án thiếu kết nối với các hạ tầng xã hội thiết yếu.
多くのプロジェクトが、不可欠な社会インフラと接続していません。

format_quote フレーズ検索結果 "hạ tầng" (12件)

Hạ tầng giao thông yếu kém.
交通インフラが弱い。
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
都市の交通インフラは改善が必要だ。
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
交通インフラのアップグレードは経済発展を促進するのに貢献します。
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である。
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
「民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である」と主張する。
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
Nhiều dự án thiếu kết nối với các hạ tầng xã hội thiết yếu.
多くのプロジェクトが、不可欠な社会インフラと接続していません。
Các cuộc tấn công nhắm vào hạ tầng năng lượng.
攻撃はエネルギーインフラを標的とした。
Việt Nam cần đầu tư mạnh vào phát triển hạ tầng hiện đại.
ベトナムは近代的なインフラ開発に多額の投資をする必要があります。